Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
幸
Chữ Hán 幸 – âm Hàn 행
8 nét
Xem cách viết
← 景
專 →
행
Hạnh
Âm Hàn
행
Âm Hán Việt
Hạnh
Nghĩa (tiếng Anh)
happiness, blessing, fortune
Từ tiếng Hàn có chữ 幸
(4)
행복
幸福
hạnh phúc
sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
다행히
多幸히
đa hạnh + 히
may thay, may mà
행운
幸運
hạnh vận
vận may, số sung sướng
불행
不幸
bất hạnh
sự bất hạnh