Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

다행히

dahaenghi[다행히]Trung cấp · TOPIK II

may thay, may mà

Phó từGốc Hán: 多幸 히đa hạnh + 히

  1. 1

    may thay, may mà

    Vận may đến bất ngờ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 뜻밖에 운이 좋게.

    • Bạn tôi bị tai nạn giao thông nhưng may mắn là không bị thương nặng.

    • Em tôi buổi sáng dậy muộn nhưng may mà không bị đi trễ.