Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
士
Chữ Hán 士 – âm Hàn 사
3 nét
Xem cách viết
← 反
急 →
사
Sĩ
Âm Hàn
사
Âm Hán Việt
Sĩ, Sỹ
Nghĩa (tiếng Anh)
gentleman, scholar, samurai
Từ tiếng Hàn có chữ 士
(5)
변호사
辯護士
biện hộ sĩ
luật sư
운전사
運轉士
vận chuyển sĩ
tài xế, lái xe
기사
技士
kỹ sĩ
người lái xe, người lái máy, người điều khiển máy chuyên nghiệp
박사
博士
bác sĩ
tiến sĩ
신사
紳士
thân sĩ
quý ngài, quý ông