Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
史
Chữ Hán 史 – âm Hàn 사
5 nét
Xem cách viết
← 類
職 →
사
Sử
Âm Hàn
사
Âm Hán Việt
Sử
Nghĩa (tiếng Anh)
history, chronicle
Từ tiếng Hàn có chữ 史
(5)
역사
歷史
lịch sử
lịch sử, tiến trình lịch sử
사상
史上
sử thượng
theo sử ghi, theo lịch sử
역사적
歷史的
lịch sử đích
tính lịch sử
역사가
歷史家
lịch sử gia
nhà sử học
역사상
歷史上
lịch sử thượng
trong lịch sử