Chữ Hán 公 – âm Hàn 공
4 nét
공Công
- Âm Hàn
- 공
- Âm Hán Việt
- Công
- Nghĩa (tiếng Anh)
- public, prince, official
Từ tiếng Hàn có chữ 公 (11)
- 공원公園công viêncông viên
- 공무원公務員công vụ viêncông chức, viên chức
- 공휴일公休日công hưu nhậtngày lễ
- 공연公演công diễnsự công diễn, sự biểu diễn
- 주인공主人公chủ nhân côngnhân vật chính
- 공식公式công thứcchính thức
- 공주公主công chủcông chúa
- 공개公開công khaisự công khai
- 공공公共công cộngcông cộng
- 공연장公演場công diễn trườngsàn diễn, nơi trình diễn
- 놀이공원놀이公園놀이 + công viêncông viên trò chơi