Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
全
Chữ Hán 全 – âm Hàn 전
6 nét
Xem cách viết
← 話
紙 →
전
Toàn
Âm Hàn
전
Âm Hán Việt
Toàn
Nghĩa (tiếng Anh)
whole, entire, all
Từ tiếng Hàn có chữ 全
(9)
완전히
完全히
hoàn toàn + 히
một cách hoàn chỉnh, một cách hoàn thiện, một cách trọn vẹn
전혀
全혀
toàn + 혀
hoàn toàn
전체
全體
toàn thể
toàn thể
전부
全部
toàn bộ
toàn bộ
안전
安全
an toàn
sự an toàn
전국
全國
toàn quốc
toàn quốc
전원
全員
toàn viên
toàn bộ thành viên
완전
完全
hoàn toàn
sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
전체적
全體的
toàn thể đích
tính toàn thể