Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
位
Chữ Hán 位 – âm Hàn 위
7 nét
Xem cách viết
← 說
等 →
위
Vị
Âm Hàn
위
Âm Hán Việt
Vị
Nghĩa (tiếng Anh)
rank, grade, throne
Từ tiếng Hàn có chữ 位
(6)
위
位
vị
trên
위치
位置
vị trí
sự tọa lạc, vị trí
부위
部位
bộ vị
bộ phận, chỗ
지위
地位
địa vị
địa vị
단위
單位
đơn vị
đơn vị
순위
順位
thuận vị
trật tự