Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

해외여행

haeoeyeohaeng[해외여행]Sơ cấp · TOPIK IHoạt động giải trí

du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc

Danh từGốc Hán: 海外旅行hải ngoại lữ hành

  1. 1

    du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc

    Việc đi du lịch ra nước ngoài. Hoặc chuyến du lịch như vậy.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 외국으로 여행을 가는 일. 또는 그런 여행.

    • Bố mẹ tôi đã đi du lịch nước ngoài sang Nhật Bản.

    • Chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên của tôi là chuyến đi châu Âu hồi đại học.