Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 差異sai dị
- 1
sư khác biệt; độ chênh lệch
Sự không giống nhau và khác nhau. Hoặc mức độ khác nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 같지 않고 다름. 또는 서로 다른 정도.
Bố và mẹ tôi chênh nhau những mười tuổi.
Ji-su và Seung-gyu không vượt qua được sự khác biệt tính cách nên cuối cùng đã chia tay.