Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 津 하다tân + 하다
- 1
đặc, đậm đặc
Chất lỏng không loãng, nồng độ đặc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 액체가 묽지 않고 농도가 짙다.
Tôi pha nước vào màu vẽ đặc để làm cho nhạt đi.
Mẹ cho nhiều tương doenjang để nấu canh tương đậu thật đậm.
- 2
dày đặc
Mức độ đặc quánh của thể khí rất mạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기체의 빽빽한 정도가 심하다.
Đó là một buổi sáng sương mù dày đặc đến mức không nhìn rõ phía trước.
Sương mù dày đặc nên hầu hết các chuyến bay đều bị hủy.
- 3
đậm, sẫm, sậm
Ánh màu đậm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빛깔이 짙다.
Biển trải ra trước mắt mang một màu xanh thẫm.
Quả táo đó chín kỹ nên có màu đỏ đậm.
- 4
đậm đặc, nặng, nồng
Vị hay mùi mạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 맛이나 냄새가 강하다.
Mùi nước hoa nồng của cô ấy xộc vào mũi tôi.
Loại rượu tôi uống có vị chua đậm hơn hẳn bất kỳ loại rượu nào khác.