Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
眞
Chữ Hán 眞 – âm Hàn 진
10 nét
Xem cách viết
← 果
婚 →
진
Chân
Âm Hàn
진
Âm Hán Việt
Chân
Nghĩa (tiếng Anh)
truth, reality, Buddhist sect
Từ tiếng Hàn có chữ 眞
(6)
사진
寫眞
tả chân
bức ảnh, bức hình
진짜
眞짜
chân + 짜
thật, đồ thật, hàng thật
진심
眞心
chân tâm
chân tâm, lòng thành thật, thật lòng
진실
眞實
chân thật
sự chân thật
진지하다
眞摯하다
chân chí + 하다
thận trọng
진정하다
眞正하다
chân chính + 하다
chân thành, chân thực