Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 重要trọng yếu
- 1
sự trọng yếu, sự quan trọng
Sự quý trọng và chắc chắn cần.
Định nghĩa tiếng Hàn: 귀중하고 꼭 필요함.
Tôi vừa đọc sách vừa gạch chân những phần quan trọng.
Trợ lý Park là nhân vật quan trọng không thể thiếu trong nhóm chúng tôi.