Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

자꾸만

jakkuman[자꾸만]Trung cấp · TOPIK IITần suất

cứ, cứ tiếp tục

Phó từ

  1. 1

    cứ, cứ tiếp tục

    Cứ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (강조하는 말로) 자꾸.

    • Từ năm ngoái tôi cứ tăng cân mãi nên quần áo không vừa nữa.

    • Tôi định đến sớm nhưng bạn cứ giữ tôi lại nói chuyện mãi nên bị muộn.