요가
Phương pháp làm cơ thể và tâm hồn khỏe mạnh, dẻo dai được…
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: yoga
- 1
Phương pháp làm cơ thể và tâm hồn khỏe mạnh, dẻo dai được lưu truyền từ thời Ấn Độ cổ đại.
Định nghĩa tiếng Hàn: 고대 인도에서부터 전해 내려오는, 몸과 마음을 단련하는 방법.
Nhờ tập yoga mà cơ thể Jisu trở nên dẻo dai và khỏe mạnh hơn.
Trước khi bắt đầu tập yoga, cô giáo đã hướng dẫn động tác điều hòa hơi thở.