Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: skate
- 1
giày trượt băng
Dụng cụ thể thao đi trên băng, có gắn lưỡi sắt dưới đế giày.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼음 위에서 타는, 신발 바닥에 쇠 날을 붙인 운동기구.
Cuối tuần trước tôi cùng em đi trượt băng về ạ.
Mùa đông đến, nhiều đứa trẻ đang trượt giày trượt băng trên mặt băng.
- 2
sự trượt băng
Việc mang giày có gắn lưỡi sắt dưới đế và chạy trên băng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 얼음 위에서 바닥에 쇳날이 붙은 신발을 신고 달리는 일.
Tôi trượt băng cùng các bạn trong lớp trên mặt ruộng đóng băng.
Bọn trẻ trượt băng hăng say đến mức trời lạnh mà trán vẫn lấm tấm mồ hôi.