Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 相關 없이tương quan + 없이
- 1
không liên quan gì, không có quan hệ gì
Không có liên quan gì với nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 관련이 없이.
Cà phê là đồ uống bán chạy bất kể mùa nào.
Chợ mở cửa mỗi ngày bất kể thời tiết.
- 2
không hề gì, không sao
Không có vấn đề gì đặc biệt hoặc ổn thỏa không có việc gì phải lo lắng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별히 문제되거나 걱정할 일이 없이 괜찮게.
Cuộc thi hát cho phép bất kỳ ai, nam nữ già trẻ, đều có thể tham gia không phân biệt tuổi tác.
Cửa hàng của chúng tôi buôn bán vẫn đắt khách bất chấp kinh tế suy thoái.