Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

산책

việc đi dạo, việc đi tản bộ

Danh từGốc Hán: 散策tán sách

  1. 1

    việc đi dạo, việc đi tản bộ

    Việc đi bộ chầm chậm xung quanh để cho khỏe hoặc nghỉ ngơi một chút.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 잠깐 쉬거나 건강을 위해서 주변을 천천히 걷는 일.

    • Sở thích của tôi là dậy sớm buổi sáng và đi dạo một mình.

    • Gia đình tôi mỗi tối ăn cơm xong đều ra công viên gần nhà đi dạo.