Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

물결

mulgyeol[물껼]Trung cấp · TOPIK II

sóng

Danh từ

  1. 1

    sóng

    Hình ảnh nước chuyển động và mặt nước dâng lên hạ xuống hoặc sự chuyển động đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물이 움직여 그 표면이 올라갔다 내려왔다 하는 모양이나 그 움직임.

    • Hôm nay trên biển sóng cao, có nơi sẽ có gió giật kèm sấm sét.

    • Cơn gió mạnh cũng đã ngừng, trên biển chỉ còn những con sóng lăn tăn lặng lẽ.

  2. 2

    làn sóng

    (cách nói ẩn dụ) Hình ảnh hay hiện tượng nào đó chuyển động như sóng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 파도처럼 움직이는 어떤 모양이나 현상.

    • Mỗi khi gió thổi nhẹ, những đóa hoa lại gợn lên như sóng.

    • Người đông quá nên tôi cũng bị dòng người đẩy đi, không thể thoát ra được.