Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự ngủ dậy muộn
Việc ngủ đến tận sáng muộn mới dậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아침에 늦게까지 자는 잠.
Hôm nay tôi ngủ dậy muộn nên đã đi học trễ.
Em tôi ngủ lúc hơn hai giờ sáng nên đã ngủ nướng đến mười một giờ trưa.