Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

끼어들다

kkieodeulda[끼어들다]Trung cấp · TOPIK II

chen vào, xen vào

Động từ

  1. 1

    chen vào, xen vào

    Chen vào chỗ hay thứ tự của người khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람의 자리나 순서 등에 비집고 들어서다.

    • Chiếc xe bên cạnh đột ngột chen ngang vào trước mặt tôi nên suýt nữa thì xảy ra tai nạn.

    • Tôi chen ngang vào lời bố nói nên bị mắng một trận vì vô lễ.