Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 基本cơ bản
- 1
cái gốc, cái cơ bản
Cái chắc chắn phải có hay cái phải làm trước tiên trước khi làm cái gì.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 하기 전에 가장 먼저 해야 하는 것이나 꼭 있어야 하는 것.
Anh ta không có nền tảng nên ngay cả bài toán rất cơ bản cũng không giải được.
Huấn luyện viên Kim cho các cầu thủ trẻ học từng bước bắt đầu từ kỹ thuật cơ bản.
- 2
cái cơ bản, cái cốt lõi
Cái quan trọng và trở thành trọng tâm nhất hình thành nên cái gì.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 이루는 데 가장 중심이 되고 중요한 것.
Tự do là lý tưởng cơ bản của dân chủ.
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật là nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa pháp trị.