Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 權威quyền uy
- 1
quyền uy
Sức mạnh mà có thể lôi kéo người khác bằng địa vị, tư cách hay năng lực đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별한 능력, 자격, 지위로 남을 이끌어서 따르게 하는 힘.
Trong xã hội gia trưởng, uy quyền của người đàn ông trong gia đình được coi trọng.
Xã hội càng coi trọng quan hệ trên dưới thì càng có xu hướng đề cao uy quyền của cấp trên.
- 2
sức mạnh, tầm ảnh hưởng
Thực lực, kỹ thuật hay tri thức đáng được công nhận về mặt xã hội ở lĩnh vực nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 분야에서 사회적으로 인정을 받을 만한 지식, 기술 또는 실력.
Nếu nhận bằng tiến sĩ thì có thể coi là đã có chuyên môn và uy tín trong chuyên ngành đó.
Tờ báo chúng tôi tự hào về uy tín là cơ quan đưa tin chính xác nhất trong giới truyền thông trong nước.