Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 學生học sinh
- 1
học sinh
Người đến trường học tập.
Định nghĩa tiếng Hàn: 학교에 다니면서 공부하는 사람.
Giáo sư vừa giảng xong, sinh viên đã rời khỏi giảng đường.
Mặc đồng phục, Jisu toát lên vẻ học sinh đáng yêu và ngay ngắn.