Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 特別 하다đặc biệt + 하다
- 1
đặc biệt
Khác một cách khác biệt với thông thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 보통과 차이가 나게 다르다.
Tình cảm của tôi dành cho cô ấy rất đặc biệt.
Mỗi dịp lễ tết, mẹ lại nấu những món ăn đặc biệt cho chúng tôi.