Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giữ gìn, bảo quản
Cất giữ và mang theo bên mình một vật nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물건을 몸에 간직하여 가지다.
Người lính đó mang theo bên mình bức ảnh của mẹ một cách trân trọng như báu vật.
Trưởng phòng Kim đưa tấm danh thiếp vẫn mang theo cho nhân viên công ty khác.
- 2
ấp ủ
Không quên mà khắc ghi lấy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잊지 않고 새겨 두다.
Cô cháu gái khắc ghi trong lòng di nguyện cuối cùng của ông và quyết định luôn sống trung thực.
Seunggyu luôn sống với ký ức cùng mọi người cổ vũ trong mùa World Cup.
- 3
có, mang
Lấy phẩm hạnh hay thói quen nào đó làm nền tảng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 성품이나 습관 등을 바탕으로 가지고 있다.
Cùng một sự vật nhưng tùy người mà có thể mang ý nghĩa khác nhau.
Con người thường mang tính cách hình thành từ nhỏ suốt cả đời.
- 4
giữ nguyên
Giữ nguyên hình ảnh vốn có.
Định nghĩa tiếng Hàn: 원래의 모양을 그대로 가지고 있다.
Jisu vẫn giữ nguyên vẻ dễ thương như hồi nhỏ.
Dù đã trải qua bao năm tháng, vùng đất này vẫn giữ được dáng vẻ ngày xưa.