Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 造作tạo tác
- 1
sự làm dởm, việc ngụy tạo
Việc ngụy tạo và làm một việc nào đó như thật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 사실인 것처럼 꾸며서 만듦.
Họ bị bắt giam vì bị nghi thao túng giá cổ phiếu để thu lợi lớn.
Các nhà nghiên cứu đã cố ngụy tạo kết quả thí nghiệm, nhưng cuối cùng mọi chuyện đều bị bại lộ.
- 2
sự làm giả, sự làm nhái, đồ giả, hàng giả hàng nhái
Việc lấy mẫu thật rồi làm giả. Hoặc đồ vật được làm ra như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 진짜를 본떠서 가짜를 만듦. 또는 그렇게 만든 물건.
Các sản phẩm ngày nay đều được gắn thiết bị chống làm giả.
Khi túi xách hàng hiệu bán ở trung tâm thương mại bị phát hiện là hàng giả, đã có nhiều phản đối gay gắt.
- 3
sự làm, sự chế tác, sự chế tạo
Việc tạo và làm ra cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 지어서 만듦.
Khả năng tạo câu và vốn từ vựng có mối tương quan sâu sắc.