Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
để lên, đặt lên
chuyển rồi để đồ vật nào đó lên trên cái gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 물건을 무엇의 위쪽에 옮겨다 두다.
Mẹ đặt túi kẹo lên chỗ tay đứa bé không với tới.
Bà luôn đặt riêng món ăn ngon và canh lên mâm cơm của bố.
- 2
viết lên, đưa lên, đăng tải
Ghi cái gì đó vào nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 곳에 무엇을 적어 넣다.
Huấn luyện viên đã đưa Seunggyu và Minjun vào danh sách tuyển thủ tham dự giải toàn quốc.
Món ăn đó có vẻ mọi người sẽ không thích nên không được đưa vào thực đơn chính thức.
- 3
đưa lên
Giai cấp hay thân phận, thành tích được làm cho cao hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 계급이나 신분, 성적 등이 높아지게 하다.
Huấn luyện viên Kim đã có thể đưa anh ấy lên ngôi vô địch nhờ quá trình tập luyện khắc nghiệt.
Chỉ hai năm sau khi đảm nhận vai trò huấn luyện viên, anh ấy đã thành công đưa đội chúng tôi lên đỉnh cao.
- 4
cải thiện
Làm tốt điều kiện hay trạng thái nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상태나 조건을 좋게 만들다.
Cú sút thành công ngay trước khi kết thúc hiệp một đã đẩy tinh thần của đội chúng tôi lên cao nhất.
Trước giải đấu, chúng tôi đang đưa thể trạng lên mức tốt nhất.