Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

여학생

nữ sinh

Danh từGốc Hán: 女學生nữ học sinh

  1. 1

    nữ sinh

    Học sinh nữ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여자 학생.

    • Nam sinh không được vào ký túc xá nữ sinh.

    • Thầy Kim cao ráo và đẹp trai nên được các nữ sinh rất yêu thích.