Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

삼거리

samgeori[삼거리]Sơ cấp · TOPIK INhà ga, bến xe

ngã ba

Danh từGốc Hán: 三 거리tam + 거리

  1. 1

    ngã ba

    Nơi con đường chia thành 3 ngả.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 길이 세 갈래로 나뉜 곳.

    • Ở ngã ba xảy ra tai nạn giao thông do hai xe con va chạm nên đường bị ùn tắc.

    • Ở ngã ba gần đó đã xảy ra vụ một phụ nữ bị kẻ lạ mặt đánh bằng gậy gây thương tích.