Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 武器vũ khí
- 1
vũ khí
Dụng cụ dùng để giết hay làm bị thương kẻ thù khi đánh nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 싸움을 할 때 적을 다치게 하거나 죽이기 위해 쓰는 도구.
Nông dân đã nổi dậy chống lại sự hà khắc của quan lại, lấy nông cụ làm vũ khí.
Họ liên tục phát triển vũ khí, đặt các nước láng giềng dưới mối đe dọa chiến tranh.
- 2
vũ khí
(cách nói ẩn dụ) Một phương tiện hay một công cụ quan trọng để làm hay để đạt được một việc gì.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 일을 하거나 이루는 데 중요한 수단이나 도구.
Giám đốc Kim lấy sức bứt phá và ý tưởng đặc trưng của mình làm vũ khí để lên chức vụ cao khi còn trẻ.
Các nhà phê bình đồng thanh nói rằng vũ khí lớn nhất của nữ diễn viên đó là sự ấm áp đầy tính người.