Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
giọng nói, tiếng nói
Âm thanh phát ra từ cổ họng của người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람의 목구멍에서 나는 소리.
Tôi thích giọng nói của cậu vì nó thật ấm áp.
Bọn trẻ hát bằng giọng trong trẻo hồn nhiên.
- 2
giọng điệu
(cách nói ẩn dụ) Ý kiến hay quan điểm.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 의견이나 주장.
Người lãnh đạo đất nước phải biết lắng nghe tiếng nói của nhân dân.
Những tiếng nói lo ngại về việc nhà trường liên tục thay đổi chương trình giảng dạy ngày càng nhiều.