Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 盜難đạo nạn
- 1
nạn trộm cắp
Việc bị mất trộm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 도둑을 맞음.
Vào mùa nghỉ lễ có nhiều nhà bỏ trống nên các vụ trộm cắp thường xuyên xảy ra.
Để chống trộm xe, Min-jun đã gắn thiết bị báo động lên chiếc ô tô mới mua.