Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
tuổi
Số năm mà người hay động vật hoặc thực vật sinh ra và sống trên thế gian.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이나 동물 또는 식물 등이 세상에 나서 살아온 햇수.
Ji-su năm nay hai mươi bảy tuổi.
Anh trai khuyên đứa em còn khờ dại hãy cư xử cho đúng với tuổi của mình.