Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đun sôi, nấu sôi
Làm nóng chất lỏng đến mức bọt nổi lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 액체를 거품이 솟아오를 정도로 뜨겁게 하다.
Đun sôi nước có thể diệt được một số vi khuẩn.
Nước khi đun sôi sẽ thành hơi và chuyển sang thể khí.
- 2
nấu, đun
Cho thức ăn vào nước hay chất lỏng và làm nóng lên để làm món ăn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물이나 액체에 음식을 넣고 뜨겁게 하여 음식을 만들다.
Cứ đến Tết, nhà nào cũng nấu canh bánh gạo để ăn.
Tôi bảo con trai nấu cháo, nó làm cháy hết cả gạo.
- 3
sôi sục
Cảm xúc mạnh mẽ dâng lên vì lo sợ hay bận tâm nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 걱정을 하거나 신경을 많이 써서 격한 감정이 솟다.
Bà hàng xóm lúc nào cũng lo đứt ruột vì đứa con trai một yếu ớt.
Từ hồi còn trẻ, mẹ đã khổ tâm nhiều vì tính trăng hoa của bố.