Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
mạnh, cứng, chặt
Bộ dạng dồn hết sức lực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘껏 힘주는 모양.
Tôi buộc chặt dây giày trước khi chạy.
Đứa bé nắm chặt tay vịn để không bị ngã trên tàu điện ngầm.
- 2
đầy ắp, chật cứng
Bộ dạng đầy ắp hay nhiều.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가득하거나 많은 모양.
Mấy ông chú hút thuốc nên khói thuốc bay đầy kín phòng.
Nhìn khách ngồi kín chỗ thế này thì chắc đồ ăn của quán này ngon lắm.
- 3
chật cứng, vừa khít
Bộ dạng vừa khít hay chật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 꼭 맞거나 작은 모양.
Đôi giày da nhỏ quá nên bó chặt chân.
Chắc là tôi tăng cân rồi, quần áo hay mặc đều chật căng.