Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
師
Chữ Hán 師 – âm Hàn 사
10 nét
Xem cách viết
← 接
旅 →
사
Sư
Âm Hàn
사
Âm Hán Việt
Sư
Nghĩa (tiếng Anh)
expert, teacher, master
Từ tiếng Hàn có chữ 師
(7)
의사
醫師
y sư
bác sĩ
교사
敎師
giáo sư
giáo viên
간호사
看護師
khán hộ sư
y tá
요리사
料理師
liệu lý sư
đầu bếp
약사
藥師
dược sư
dược sĩ
강사
講師
giảng sư
giáo viên, giảng viên
목사
牧師
mục sư
mục sư