Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

불리

bulli[불리]Trung cấp · TOPIK II

sự bất lợi

Danh từGốc Hán: 不利bất lợi

  1. 1

    sự bất lợi

    Điều kiện hay lập trường... không được lợi ích.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 조건이나 입장 등이 이익이 되지 않음.

    • Anh ấy đã vượt qua bất lợi về thể chất là mắt không nhìn thấy để đỗ đại học.

    • Min-jun dù ở hoàn cảnh bất lợi về kinh tế vẫn học hành chăm chỉ và trở thành thẩm phán.