Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
面
Chữ Hán 面 – âm Hàn 면
9 nét
Xem cách viết
← 代
番 →
면
Diện
Âm Hàn
면
Âm Hán Việt
Diện
Nghĩa (tiếng Anh)
mask, face, features
Từ tiếng Hàn có chữ 面
(11)
장면
場面
trường diện
cảnh, cảnh tượng
면접
面接
diện tiếp
sự tiếp xúc, sự gặp gỡ trực tiếp
화면
畫面
họa diện
màn hình
면
面
diện
mặt, bề mặt
표면
表面
biểu diện
bề mặt
측면
側面
trắc diện
mặt bên
정면
正面
chính diện
chính diện
반면
反面
phản diện
ngược lại, trái lại
체면
體面
thể diện
thể diện
면도
面刀
diện đao
sự cạo râu, sự cạo lông
면적
面積
diện tích
diện tích