Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
連
Chữ Hán 連 – âm Hàn 련
10 nét
Xem cách viết
← 職
治 →
련
Liên
Âm Hàn
련
Âm Hán Việt
Liên
Nghĩa (tiếng Anh)
take along, lead, join
Từ tiếng Hàn có chữ 連
(5)
연락
連絡
liên lạc
sự liên lạc
연결
連結
liên kết
sự liên kết, sự liên tục, sự kết nối
연휴
連休
liên hưu
sự nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài ngày
연락처
連絡處
liên lạc xử
địa chỉ liên lạc, số điện thoại liên lạc
연속
連續
liên tục
sự liên tục