Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
確
Chữ Hán 確 – âm Hàn 확
15 nét
Xem cách viết
← 傳
神 →
확
Xác
Âm Hàn
확
Âm Hán Việt
Xác
Nghĩa (tiếng Anh)
assurance, firm, tight
Từ tiếng Hàn có chữ 確
(7)
정확
正確
chính xác
sự chính xác, độ chính xác
정확히
正確히
chính xác + 히
một cách chính xác
확실히
確實히
xác thực + 히
một cách xác thực, một cách rõ ràng
확인
確認
xác nhận
sự xác nhận
확실하다
確實하다
xác thực + 하다
xác thực, chắc chắn
확보
確保
xác bảo
sự đảm bảo, sự bảo đảm
확신
確信
xác tín
sự vững tin, sự tin chắc, niềm tin vững chắc