Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
房
Chữ Hán 房 – âm Hàn 방
8 nét
Xem cách viết
← 記
質 →
방
Phòng
Âm Hàn
방
Âm Hán Việt
Phòng, Bàng
Nghĩa (tiếng Anh)
tassel, tuft, fringe
Từ tiếng Hàn có chữ 房
(6)
방
房
phòng
phòng
방문
房門
phòng môn
cửa phòng
노래방
노래房
노래 + phòng
phòng hát karaoke
주방
廚房
trù phòng
gian bếp, nhà bếp
방바닥
房바닥
phòng + 바닥
nền nhà
난방
暖房
noãn phòng
sự sưởi ấm, sự làm nóng