Chữ Hán 安 – âm Hàn 안
6 nét
안An
- Âm Hàn
- 안
- Âm Hán Việt
- An
- Nghĩa (tiếng Anh)
- relax, cheap, low
Từ tiếng Hàn có chữ 安 (10)
- 안전安全an toànsự an toàn
- 미안未安vị ansự ngại ngùng, sự có lỗi, sự ái ngại
- 불안不安bất ansự bất an
- 안녕安寧an ninhchào (bạn, em…)
- 안녕히安寧히an ninh + 히một cách an lành
- 병문안病問安bệnh vấn ansự đi thăm bệnh
- 편안便安tiện ansự bình an, sự thanh thản
- 안정安定an địnhsự ổn định
- 보안保安bảo anViệc bảo vệ và duy trì trạng thái an toàn để không gây ra…
- 안부安否an phủ(sự) hỏi thăm, gửi lời thăm