Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
單
Chữ Hán 單 – âm Hàn 단
12 nét
Xem cách viết
← 山
明 →
단
Đơn
Âm Hàn
단, 선
Âm Hán Việt
Đơn, Đan, Thiền
Nghĩa (tiếng Anh)
one, single, simple
Từ tiếng Hàn có chữ 單
(9)
단어
單語
đơn ngữ
từ
간단하다
簡單하다
giản đơn + 하다
đơn giản
간단히
簡單히
giản đơn + 히
một cách đơn giản
단순
單純
đơn thuần
sự đơn giản, sự đơn thuần
단
單
đơn
chỉ, duy chỉ
명단
名單
danh đơn
danh sách
단위
單位
đơn vị
đơn vị
단순히
單純히
đơn thuần + 히
một cách đơn thuần
단독
單獨
đơn độc
đơn độc, một mình