Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
問
Chữ Hán 問 – âm Hàn 문
11 nét
Xem cách viết
← 報
題 →
문
Vấn
Âm Hàn
문
Âm Hán Việt
Vấn
Nghĩa (tiếng Anh)
question, ask, problem
Từ tiếng Hàn có chữ 問
(7)
문제
問題
vấn đề
đề (bài thi)
질문
質問
chất vấn
việc hỏi, việc chất vấn, câu hỏi
병문안
病問安
bệnh vấn an
sự đi thăm bệnh
학문
學問
học vấn
sự học hành, học vấn
문제점
問題點
vấn đề điểm
vấn đề
의문
疑問
nghi vấn
sự nghi vấn, điều nghi vấn
문의
問議
vấn nghị
việc hỏi, việc tìm hiểu