Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
反
Chữ Hán 反 – âm Hàn 반
4 nét
Xem cách viết
← 望
士 →
반
Phản
Âm Hàn
반, 번
Âm Hán Việt
Phản, Phiên
Nghĩa (tiếng Anh)
anti-
Từ tiếng Hàn có chữ 反
(5)
반대
反對
phản đối
sự trái ngược
반응
反應
phản ứng
sự phản ứng, phản ứng
반면
反面
phản diện
ngược lại, trái lại
위반
違反
vi phản
sự vi phạm
반발
反撥
phản bát
sự phản bác