Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
去
Chữ Hán 去 – âm Hàn 거
5 nét
Xem cách viết
← 優
模 →
거
Khứ
Âm Hàn
거
Âm Hán Việt
Khứ, Khu
Nghĩa (tiếng Anh)
gone, past, quit
Từ tiếng Hàn có chữ 去
(4)
과거
過去
quá khứ
quá khứ
거래
去來
khứ lai
sự giao dịch
제거
除去
trừ khứ
sự khử, sự trừ khử, sự thủ tiêu
거래처
去來處
khứ lai xử
khách hàng, người giao dịch