Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
休
Chữ Hán 休 – âm Hàn 휴
6 nét
Xem cách viết
← 解
韓 →
휴
Hưu
Âm Hàn
휴
Âm Hán Việt
Hưu
Nghĩa (tiếng Anh)
rest, day off, retire
Từ tiếng Hàn có chữ 休
(8)
휴가
休暇
hưu hạ
sự nghỉ phép; kì nghỉ
휴지
休紙
hưu chỉ
giấy vụn, giấy rác
연휴
連休
liên hưu
sự nghỉ dài ngày, kỳ nghỉ dài ngày
휴일
休日
hưu nhật
ngày nghỉ
휴게실
休憩室
hưu khế thất
phòng tạm nghỉ
공휴일
公休日
công hưu nhật
ngày lễ
휴지통
休紙桶
hưu chỉ dũng
thùng rác
휴식
休息
hưu tức
sự tạm nghỉ