Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
任
Chữ Hán 任 – âm Hàn 임
6 nét
Xem cách viết
← 勤
資 →
임
Nhiệm
Âm Hàn
임
Âm Hán Việt
Nhiệm, Nhâm, Nhậm
Nghĩa (tiếng Anh)
responsibility, duty, term
Từ tiếng Hàn có chữ 任
(6)
책임
責任
trách nhiệm
trách nhiệm
임무
任務
nhiệm vụ
nhiệm vụ
책임감
責任感
trách nhiệm cảm
tinh thần trách nhiệm
책임자
責任者
trách nhiệm giả
người phụ trách, người đảm nhiệm
책임지다
責任지다
trách nhiệm + 지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
담임
擔任
đảm nhiệm
việc đảm nhiệm, giáo viên chủ nhiệm