Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

은/는 vs 이/가

Sơ cấp · TOPIK I

은/는 đánh dấu chủ đề (điều đang được nói tới, thường là thông tin đã biết hoặc để đối chiếu), còn 이/가 đánh dấu chủ ngữ và làm nổi bật thông tin mới, chính xác là "ai/cái gì".

은/는Trợ từ (tiểu từ) thể hiện việc đối tượng nào đó được đối chiếu với đối tượng khác.이/가Trợ từ (tiểu từ) thể hiện chủ thể của động tác hoặc đối tượng của trạng thái hay tình huống nào đó.

Mẹo phân biệt

  • Giới thiệu bản thân, nói chân lý chung, định nghĩa: dùng 은/는 (저는 학생이에요, 고래는 포유류예요).
  • Trả lời câu hỏi "ai/cái gì" và với từ để hỏi 누가, 뭐가, 어디가: dùng 이/가, vì đó là tiêu điểm thông tin.
  • Muốn đối chiếu hai thứ (A thì…, còn B thì…): dùng 은/는 cho cả hai vế.
  • Trong mệnh đề phụ, mệnh đề định ngữ (제가 만든 케이크): chủ ngữ thường dùng 이/가, không dùng 은/는.
  • Với 있다/없다, 되다, 아니다 và khi mô tả hiện tượng vừa thấy (비가 와요): thường dùng 이/가.

Câu ví dụ

  • 은/는

    Tôi là người Việt Nam.

  • 이/가

    Ai đến vậy? — Minsu đến.

  • 은/는

    Táo thì tôi thích, còn lê thì không.

  • 이/가

    Đây là cái bánh do tôi làm.

  • 이/가

    Ơ, ngoài trời đang mưa kìa.

← Tất cả các cặp dễ nhầm