Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

-(으)ㄹ 거예요 vs -(으)ㄹ게요

Sơ cấp · TOPIK I

-(으)ㄹ 거예요 nói kế hoạch hoặc dự đoán một cách trung tính, không liên quan đến người nghe; -(으)ㄹ게요 là lời hứa, quyết định được đưa ra vì người nghe hoặc khi đáp lại người nghe.

-(으)ㄹ 거예요Diễn tả kế hoạch, dự định của người nói hoặc phỏng đoán về việc sẽ xảy ra.-(으)ㄹ게요(cách nói kính trọng phổ biến) Cấu trúc mà người nói thể hiện ý định hoặc hứa hẹn với người nghe sẽ thực hiện hành động nào đó.

Mẹo phân biệt

  • Kế hoạch đã định sẵn, kể cho người khác biết: -(으)ㄹ 거예요 (다음 달에 이사할 거예요).
  • Đáp lại lời nhờ, lời khuyên, hứa với người nghe: -(으)ㄹ게요 (네, 조심할게요).
  • Dự đoán (trời sẽ mưa, anh ấy sẽ đến): chỉ dùng -(으)ㄹ 거예요.
  • Chủ ngữ ngôi thứ ba và câu hỏi: dùng được với -(으)ㄹ 거예요; -(으)ㄹ게요 chỉ dùng ngôi thứ nhất, không hỏi.

Câu ví dụ

  • -(으)ㄹ 거예요

    Tháng sau tôi sẽ đi Hàn Quốc.

  • -(으)ㄹ게요

    Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn.

  • -(으)ㄹ 거예요

    Ngày mai chắc trời sẽ mưa.

  • 내일은 비가 올게요.

    Sai

    Ngày mai trời sẽ mưa. [Sai: -(eu)lgeyo là lời hứa của người nói, không dùng để dự đoán; phải dùng -(eu)l geoyeyo]

  • -(으)ㄹ게요

    Đừng đến muộn nhé. — Vâng, tôi sẽ đến sớm.

Dễ nhầm với

← Tất cả các cặp dễ nhầm